Cổng Chòi của làng Đông Loan xưa kia vốn là một biểu tượng thầm lặng nhưng đầy uy nghi, đứng sừng sững nơi đầu làng như một người lính gác trung thành của bao thế hệ. Không ai còn nhớ chính xác cổng được dựng từ năm nào, chỉ biết rằng khi lớp người này sinh ra thì Cổng Chòi đã ở đó, và khi lớp người khác lớn lên, nó vẫn hiên ngang dưới nắng mưa, mặc cho thời gian bào mòn từng viên gạch cổ. Mái cổng lợp ngói thâm nâu, tường xây bằng gạch nung đỏ sẫm, rêu phong phủ kín theo năm tháng, tạo nên một dáng vẻ trầm mặc mà thiêng liêng.
Có một giai thoại truyền miệng rằng, thuở xa xưa khi giặc giã nổi lên, trai tráng Đông Loan trước khi ra trận thường tụ họp dưới Cổng Chòi, thề nguyền giữ làng giữ nước. Họ tin rằng mái cổng đã chứng giám cho lời thề son sắt ấy. Và quả thực, bao lớp người ngã xuống, nhưng làng vẫn còn, cổng vẫn đứng đó như minh chứng cho khí phách không khuất phục.
Đến thời thực dân Pháp xâm lược, Đông Loan cũng không tránh khỏi cảnh binh đao. Cổng Chòi trở thành mục tiêu trút giận của kẻ thù, bởi chúng hiểu rằng đó là biểu tượng tinh thần của dân làng. Nhiều lần, giặc phá cổng, đốt cháy, đập vỡ từng mảng tường. Gạch đá đổ nát, khói bụi mịt mù. Nhưng điều lạ kỳ là sau mỗi lần như thế, dân làng lại lặng lẽ góp công, góp của dựng lại cổng. Người có tiền góp tiền, người có sức góp sức. Những viên gạch mới chồng lên gạch cũ, như chồng thêm ý chí kiên cường của con người Đông Loan.
Người ta kể rằng có lần giặc vừa rút đi, trời đổ mưa lớn suốt mấy ngày. Nhiều người cho đó là điềm chẳng lành. Nhưng các bô lão trong làng lại bảo: “Trời khóc cho cổng, rồi trời sẽ chứng cho lòng người.” Quả nhiên, chỉ ít lâu sau, Cổng Chòi lại được dựng lên, vững chãi hơn trước. Dù không còn nguyên vẹn như thuở ban đầu, nhưng mỗi vết sứt mẻ lại trở thành một dấu ấn lịch sử, kể câu chuyện về những năm tháng oanh liệt.
Không chỉ là nơi chứng kiến chiến tranh, Cổng Chòi còn là nơi ghi dấu bao đổi thay của thời cuộc. Từ những ngày kháng chiến gian khổ, đến lúc hòa bình lập lại, rồi thời kỳ đổi mới, bao đoàn người qua lại dưới mái cổng ấy. Có những người lính năm xưa trở về với mái đầu bạc trắng, đứng lặng hồi lâu dưới chân cổng như tìm lại bóng dáng tuổi trẻ. Có những đứa trẻ lớn lên giữa tiếng bom, nay thành đạt trở về, vẫn cúi đầu khi bước qua cổng làng, như một cách tri ân nguồn cội.
Thế nhưng, quy luật khắc nghiệt của thời gian cuối cùng cũng khiến Cổng Chòi không còn giữ được hình hài xưa cũ. Trải qua bao biến động, chiến tranh, rồi sự thay đổi của kiến trúc làng xã, địa điểm ấy dần dần mất đi dáng vẻ ban đầu. Đến một ngày, Cổng Chòi chỉ còn trong ký ức của những người cao tuổi. Nơi từng là cổng làng uy nghi nay thuộc về khu vực ngõ 6 Đông Thượng, bình dị và lặng lẽ giữa nhịp sống mới.
Dẫu không còn tồn tại bằng gạch đá, Cổng Chòi vẫn sống trong tâm thức của người Đông Loan như một phần linh hồn làng. Nó nhắc nhớ về một thời hào hùng, về tinh thần đoàn kết, về ý chí bền bỉ trước bão táp. Mỗi khi nhắc đến tên Cổng Chòi, người ta không chỉ nhắc đến một công trình kiến trúc, mà còn nhắc đến niềm tự hào, đến bản sắc và cội nguồn.
Có lẽ, giá trị lớn nhất của Cổng Chòi không nằm ở những viên gạch đã mục nát theo năm tháng, mà ở ký ức chung mà nó tạo dựng. Trong dòng chảy hối hả của hiện đại, khi nhiều dấu tích xưa dần phai mờ, câu chuyện về Cổng Chòi càng trở nên quý giá. Nó như một lời nhắc nhở rằng: một ngôi làng có thể đổi thay diện mạo, nhưng khí phách và truyền thống thì vẫn trường tồn.
Và vì thế, dù hôm nay người qua ngõ 6 Đông Thượng không còn thấy bóng dáng mái cổng rêu phong năm nào, nhưng nếu lắng nghe thật kỹ, trong tiếng gió thổi qua những mái nhà, dường như vẫn vang vọng tiếng trống hội, tiếng bước chân rộn ràng của bao thế hệ đã từng đi qua Cổng Chòi – biểu tượng một thời oai hùng của làng Đông Loan.
Giai thoại về những lời thề nguyền dưới Cổng Chòi
làng Đông Thượng không chỉ là những câu chuyện truyền miệng, mà còn là minh chứng
cho khí phách anh hùng và tinh thần gắn kết của người dân nơi đây. Dưới đây là
những chi tiết cụ thể về các giai thoại này dựa trên các nguồn tài liệu:
- Lời
thề giữ làng, giữ nước của trai tráng: Từ thuở xa xưa, mỗi khi có giặc
giã nổi lên, những người thanh niên trong làng trước khi lên đường ra trận
đều tụ họp dưới mái Cổng Chòi. Tại đây, họ cùng nhau thực hiện nghi thức thề
nguyền sẽ chiến đấu hết mình để bảo vệ sự bình yên của làng quê và đất nước.
- Niềm
tin vào sự chứng giám thiêng liêng: Người dân Đông Loan tin rằng mái cổng
cổ kính, với vẻ uy nghi như một "người lính gác trung thành", đã
trực tiếp chứng giám cho lời thề son sắt của những người con ra
đi,. Chính niềm tin này đã trở thành sức mạnh tinh thần to lớn, giúp bao lớp
người dù ngã xuống nhưng vẫn giữ vững được khí phách không khuất phục, bảo
vệ làng xóm trường tồn trước sự tàn phá của thời gian và kẻ thù.
- Biểu
tượng tinh thần đối kháng với kẻ thù: Trong thời kỳ kháng chiến chống
thực dân Pháp, giá trị của những lời thề dưới cổng làng càng trở nên rõ
nét. Kẻ thù hiểu rằng Cổng Chòi không chỉ là một công trình kiến trúc mà
còn là biểu tượng tinh thần, nơi hun đúc ý chí của dân làng, nên
chúng đã nhiều lần tìm cách phá hủy, đốt cháy và đập vỡ từng mảng tường.
- Sự tiếp nối của lòng dân: Đáp lại sự tàn phá của giặc, dân làng lại cùng nhau góp công, góp của để dựng lại cổng. Những viên gạch mới chồng lên gạch cũ không chỉ tái thiết một biểu tượng, mà còn được xem như việc khẳng định lại lời thề kiên cường của người dân Đông Loan qua nhiều thế hệ. Ngay cả khi cổng bị phá, các bậc bô lão vẫn tin vào sự linh thiêng, cho rằng "Trời khóc cho cổng, rồi trời sẽ chứng cho lòng người", coi những hiện tượng thiên nhiên như mưa lớn là điềm báo trời cao đang chứng giám cho lòng trung thành của họ.
Dù ngày nay Cổng Chòi bằng gạch đá không còn và chỉ còn trong ký ức, nhưng những giai thoại về lời thề dưới mái cổng rêu phong vẫn luôn sống mãi như một phần linh hồn bất diệt, nhắc nhở về truyền thống đoàn kết và bản sắc hào hùng của làng
Phía sau Cổng Chòi xưa còn có một ngôi miếu cổ nhỏ nhưng vô cùng linh thiêng. Ngôi miếu không có mái che, người dân nơi đây gọi ngôi miếu này là ngôi điếm. Người dân Đông Loan tin rằng nơi ấy là chốn ngự của thần linh bảo hộ cho làng, che chở cho dân chúng qua những mùa giông bão và chiến tranh. Mỗi khi trong làng có việc lớn như dựng vợ gả chồng, cầu mùa, cầu an hay tiễn người lên đường ra trận, dân làng đều ra miếu thắp hương khấn nguyện. Không gian phía sau Cổng Chòi vì thế càng trở nên linh thiêng, như nơi giao hòa giữa đời sống thường nhật và tín ngưỡng tâm linh của bao thế hệ.
Các cụ trong làng kể rằng, bên cạnh ngôi miếu cổ là một ngôi nhà đặc biệt mà người dân quen gọi là “nhà đòn”. Đó là nơi dùng để chuẩn bị kiệu, cờ lọng và các vật dụng nghi lễ mỗi khi làng mở hội hoặc tổ chức những sự kiện trọng đại. Nhà đòn tuy mộc mạc nhưng luôn được giữ gìn cẩn thận, bởi trong tâm thức người Đông Loan, nơi ấy lưu giữ hồn cốt lễ nghi của cả làng. Vào những dịp lễ hội đầu xuân, tiếng người ra vào nhà đòn tấp nập từ sáng sớm. Các cụ cao niên chỉnh lại cờ hội, trai tráng khiêng kiệu, phụ nữ chuẩn bị lễ vật, trẻ nhỏ háo hức chạy quanh sân đình tạo nên khung cảnh rộn ràng và ấm áp vô cùng.
Lễ hội ở khu vực Cổng Chòi năm nào cũng được tổ chức rất lớn, thu hút không chỉ dân làng mà cả những vùng lân cận đến tham dự. Từ đầu cổng cho đến khu miếu cổ và nhà đòn đều rực rỡ cờ xí, đèn lồng và tiếng trống hội vang vọng khắp nơi. Một trong những hình ảnh được mong chờ nhất là tục dựng đu truyền thống. Người dân dựng những cây đu cao vút giữa sân hội, dây đu kết chắc bằng tre và thừng lớn. Mỗi khi hội mở, trai gái trong làng thay nhau lên đu, tiếng cười nói hòa cùng tiếng trống tạo nên không khí tưng bừng náo nhiệt. Người xưa quan niệm rằng chiếc đu vươn cao giữa trời xuân tượng trưng cho khát vọng no đủ, bình an và sự vươn lên mạnh mẽ của con người Đông Loan.
Những đêm hội dưới mái Cổng Chòi và bên ngôi miếu cổ luôn là ký ức khó quên đối với bao thế hệ. Ánh lửa từ những bó đuốc, tiếng trống hội dồn dập, tiếng gọi nhau í ới giữa sân làng, cùng hình ảnh cây đu đung đưa trong gió xuân đã trở thành một phần linh hồn của Đông Loan. Dẫu ngày nay cảnh cũ không còn nguyên vẹn, nhưng trong ký ức của người dân, phía sau Cổng Chòi vẫn luôn hiện lên hình ảnh ngôi miếu linh thiêng, nhà đòn cổ kính và mùa lễ hội rộn ràng – như một miền ký ức đẹp không thể phai mờ của quê hương. Hiện nay ngôi miếu vẫn còn thuộc khu vực ngõ 6 của làng và được người dân trong làng tu bổ.
Hằng năm, vào những ngày lễ nhất định của làng, các cụ cao niên trong Đông Loan lại cùng nhau tổ chức lễ cúng cháo tại ngôi điếm phía sau Cổng Chòi. Đây là một phong tục lâu đời đã ăn sâu vào đời sống tinh thần của người dân nơi đây. Từ sáng sớm, các cụ đã chuẩn bị nồi cháo lớn được nấu rất công phu, thường là cháo gạo trắng ninh nhừ cùng đỗ xanh và những nguyên liệu dân dã của quê hương. Mùi khói bếp hòa cùng hương nhang nghi ngút tạo nên một không khí vừa linh thiêng vừa ấm cúng.
Người dân trong làng quan niệm rằng lễ cúng cháo là để tưởng nhớ tổ tiên, những người có công với làng, đồng thời cầu mong cho dân làng được bình an, mùa màng thuận lợi và con cháu khỏe mạnh. Các cụ mặc áo dài truyền thống, kính cẩn dâng lễ trước ngôi điếm, tiếng khấn vang chậm rãi giữa không gian tĩnh lặng như kết nối hiện tại với bao lớp người đã khuất. Sau nghi lễ, cháo được chia cho mọi người cùng hưởng lộc. Trẻ nhỏ, người già, khách thập phương ai cũng có phần, như một biểu tượng cho sự gắn kết và tinh thần sẻ chia của người Đông Loan.
Đối với người dân nơi đây, lễ cúng cháo không đơn thuần chỉ là một nghi thức tín ngưỡng mà còn là dịp để con cháu nhớ về cội nguồn và giữ gìn truyền thống của cha ông. Dù trải qua bao biến động của thời gian, hình ảnh các cụ già quây quần bên nồi cháo nghi ngút khói trước ngôi điếm cổ vẫn luôn là ký ức thiêng liêng, gợi nhắc về nét đẹp văn hóa bình dị nhưng đậm nghĩa tình của làng Đông Loan xưa.
Khi nghiên cứu về lịch sử và văn hóa của làng Đông Loan, nếu không tìm hiểu về Cổng Chòi, ngôi Điếm và khu vườn Quan thì quả thực là một thiếu sót rất lớn. Bởi đây không chỉ là những địa danh quen thuộc của làng xưa, mà còn là những chứng nhân âm thầm lưu giữ ký ức, phong tục và tinh thần của biết bao thế hệ người Đông Loan. Nếu Cổng Chòi là biểu tượng của khí phách và sự trường tồn, thì ngôi Điếm phía sau cổng lại là nơi kết nối đời sống tâm linh của dân làng. Còn vườn Quan là dấu tích gợi nhớ về một thời kỳ hưng thịnh, nơi gắn liền với nếp sống, sinh hoạt và những câu chuyện cổ được truyền từ đời này sang đời khác.
Ba địa danh ấy tuy giản dị nhưng lại tạo thành một phần linh hồn của Đông Loan. Mỗi viên gạch cũ, mỗi gốc cây, mỗi khoảng sân nơi đó đều chất chứa những câu chuyện về lễ hội, chiến tranh, tình làng nghĩa xóm và truyền thống uống nước nhớ nguồn. Chính vì vậy, muốn hiểu đầy đủ về cội nguồn và bản sắc của Đông Loan, người ta không thể chỉ nhìn vào những đổi thay của hiện tại, mà còn phải tìm về những ký ức gắn với Cổng Chòi, ngôi Điếm và vườn Quan — những dấu tích đã góp phần tạo nên hồn cốt của ngôi làng qua bao thế hệ.

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét